| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 12.10.2026 | |||||||||
| THỨ HAI 12.10 | THỨ BA 13.10 | THỨ TƯ 14.10 | THỨ NĂM 15.10 | THỨ SÁU 16.10 | THỨ BẢY 17.10 | ||||
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân (S) ThS. Lê Thái Uyên Thi (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 3-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Nguyễn Minh Phúc (PK 4-C) ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo (PK 5-S) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C) | PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trương Xuân Long (C) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS Nguyễn Minh Phúc (PK 6-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S) | ||||
| Đối tượng đang TTLS | 1-4: YTCC3- CBTT2 | 1: 7h00-7h50 | |||||||
| Y6A 6/7 | ./. | 2: 8h00-8h50 | |||||||
| Y5A 3/4 TK | 3: 9h00-9h50 | ||||||||
| Y4A 5/8 | G2.4 | 4: 10h00-10h50 | |||||||
| Y3AB 4/8 | |||||||||
| YHCT3B N1 4/4 | 1-4: DD3- BH | ||||||||
| RHM3B 1/2 | 1-2: THS NHÂN | ||||||||
| Đối tượng TTLS mới | Đau dây TK toạ | ||||||||
| RHM3B 1/2 | HC tăng ALNS | ||||||||
| 3-4: THS NGỌC | |||||||||
| Viêm gan mạn | |||||||||
| Gan nhiễm mỡ | |||||||||
| YTCC2.3 | |||||||||
| THỨ HAI 12.10 | THỨ BA 13.10 | THỨ TƯ 14.10 | THỨ NĂM 15.10 | THỨ SÁU 16.10 | THỨ BẢY 17.10 | ||||
| 5-8: Y3B- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: Y3A- NK1 | 5-8: Y6A- NBL6 | 5-8: YHCT4A- NBL | 5: 13h30-14h20 | ||||
| 5-6: THS AN | ./. | 5-6: THS P LONG | ./. | ./. | 6: 14h30-15h20 | ||||
| Ho ra máu | Sơ lược RLNT | 7: 15h30-16h20 | |||||||
| HC tràn dịch, tràn khí MP | ĐTĐ nhập môn | 8: 16h30-17h20 | |||||||
| 7-8: THS X LONG | 7-8: THS ĐẠT | ||||||||
| Xuất huyết tiêu hoá | Khám phản xạ | ||||||||
| CĐ đau bụng | HC liệt nửa người, liệt hai chi dưới | ||||||||
| G42 | G61 | G4.2 | G61 | G64 | |||||
| 5-8: Y4A- NK4 | 5-8: YHCT4B- NBL | 5-8: Y4A- NK4 | |||||||
| ./. | 5: THS TRÃI | ./. | |||||||
| Bệnh Gout | |||||||||
| 6-8: THS CHÂU ANH | |||||||||
| Suy giáp | |||||||||
| G53 | Tăng hoạt VTT | G53 | |||||||
| Hạ G máu | |||||||||
| 5-8: YHDP3- NCS- | G34 | 5-8: YHDP3- NCS | |||||||
| 5-6: THS CHẤU ANH | 5-6: THS KHIÊM | ||||||||
| HC giảm hoạt giáp, phó giáp | Khám LS, CLS tiêu hoá GM | ||||||||
| HC tăng giảm hoạt VTT | Vàng da | ||||||||
| 7-8: THS NHI | 7-8: GS TIẾN | ||||||||
| Khám LS, CLS Hô hấp | Khám LS tim mạch | ||||||||
| HC nung mủ P, khí phế thủng | HC suy tim | ||||||||
| G5.3 | G5.2 | ||||||||
| 5-8: Y5A*- TK | 5-8: Y5A*- TK- | 5-8: Y5A*- TK-tích hợp | |||||||
| 5-6: GS KHÁNH | THS THÁI | 5-6: THS NHÂN | |||||||
| Bệnh lý thần kinh ngoại biên | Đau đầu | Đột quỵ | |||||||
| Hôn mê | |||||||||
| 7-8: THS ĐẠT | 7-8: PGS TOÀN | ||||||||
| Parkinson | Alzheimer | ||||||||
| G62 | G42 | G62 | |||||||
| 5-8: Y6- LK- bổ trợ | 5-8: YHCT4A- NBL- | 5-8: DD3- BH- | |||||||
| 5-6: THS P LONG | THS THUỲ VÂN | 5-6: THS HƯƠNG | |||||||
| Ngừng tim và ngừng thở | Viêm phổi MPCĐ | Viêm khớp dạng thấp | |||||||
| Hen PQ | Bệnh gout | ||||||||
| 7-8: GS TIẾN | 7-8: TS TRANG | ||||||||
| Huyết khối tĩnh mạch - tím ngoại biên | Sỏi hệ tiết niệu | ||||||||
| HC thận hư | |||||||||
| HT C | G61 | G53 | |||||||