THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 16.3.2025

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 16.3.2025
 THỨ HAI 16.3THỨ BA 17.3THỨ TƯ 18.3THỨ NĂM 19.3THỨ SÁU 20.3THỨ BẢY 21.3
KHÁMThS. Trần Thanh Tùng
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
GS.TS Võ Tam (S)
 ThS. Phạm Minh Trãi (C)
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C)
PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S)
 ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
PGS.TS Nguyễn Đình Toàn (S)
 ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C)
ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. Văn Thị Minh An (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS     1: 7h00-7h50
 Y6D 5/7    2: 8h00-8h50
 Y4C 4/8    3: 9h00-9h50
 YHCT3B 1/4    4: 10h00-10h50
 RHM3A 1/2     
 Đối tượng TTLS mới     
 YHCT3B 1/4     
 RHM3A 1/2     
       
       
       
       
       
       
       
       
       
 
 THỨ HAI 16.3THỨ BA 17.3THỨ TƯ 18.3THỨ NĂM 19.3THỨ SÁU 20.3THỨ BẢY 21.3
 5-8: Y6D- BLDTNK5-8: Y6D- BLDTNK5-8: Y4C-NK45-8: Y4C-NK45-8: Y3D- NBL5: 13h30-14h20
 ./../.TS T VÂN5-6: THS X LONG5-6: TS CHI6: 14h30-15h20
   Bệnh Gọut K gan nguyên phátĐái tháo đường7: 15h30-16h20
   Thoái khớp 7-8: GS TIẾN8: 16h30-17h20
    7-8: PGS VŨThấp tim 
    Bệnh động mạch vànhTăng huyết áp 
 YTCC2.1YTCC2.1G42G42G31 
       
 5-8: YHCT 3A N1- TLS5-8: Y3C- NBL5-8: YHCT3B-NCS5-8: YHCT3A-NCS  
 5-6: TS TRANG5-6: THS THUỲ VÂN5-6: THS ANTHS KHIÊM  
 Khám LS thận-TNHen phế quảnKhám HHVàng da, báng  
   Hc tràn dịch, tràn khí MPCĐ đau bụng  
  7-8: PGS THẮNG7-8: THS NHÂNXuất huyết tiêu hoá  
  HC thận hưHC màng não- hôn mê   
   HC liệt nửa người, liệt 2 chi dưới   
 Skillslab 3G31B106B105  
       
 5-8: YHCT 3B N3- TLS5-8: YHCT 3A N2- TLS 5-8: YHCT 3B N4- TLS  
 5-6: THS NHI5-6: THS TÙNG 5-6: TS TRANG  
 Khám hô hấpKhám tuyến giáp Khám LS thận-TN  
       
  7-8: THS P LONG 5-6: THS ĐẠT  
  Khám LS tim mạch Khám cơ lực, trương lực cơ  
    và 12 đôi dây TK sọ  
 Skillslab 4Skillslab 3 Skillslab 3  
       
 5-8: YTCC2-CBTT     
 5-6: THS TRÂM     
 Cơn đau quặn thận và NTĐT     
 Suy thận     
       
 7-8: THS TRÃI     
 Thoái khớp     
 G23     
       
 5-8: YLT23- NBL     
 5-6: THS P LONG     
 Thấp tim     
 Tăng huyết áp     
 7-8: TS H VÂN     
 Viêm khớp dạng thấp     
       
 B108     
       
 5-8: RHM3B-TK5-8: RHM3A-TK    
 ./../.    
       
       
       
       
       
 G5.4G2.4    
       
 5-8: YHDP3- NBL5-8: YHDP3- NBL    
 ./../.    
       
       
       
       
       
 YTCC1.4YTCC1.4