THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 21.9.2026

ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 21.9.2026
 THỨ HAI 21.9THỨ BA 22.9THỨ TƯ 23.9THỨ NĂM 24.9THỨ SÁU 25.9THỨ BẢY 26.9
KHÁMThS. Phan Thị Thuỳ Vân
ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C)
ThS. Lê Thái Uyên Thi (PK 4-C)
ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S)
TS. Lê Thị Hồng Vân (S)
 ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C)
ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C)
ThS. Trần Duy Khiêm (PK 3-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C)
PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S)
 ThS. Đoàn Phạm Phước Long (PK 3-C)
TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S)
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 5-C)
ThS. Văn Thị Minh An
ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C)
ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S)
ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C)
ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-S)
ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C)
ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C)
 
 Đối tượng đang TTLS     1: 7h00-7h50
 Y6A 3/7    2: 8h00-8h50
 Y5B 4/4 TK    3: 9h00-9h50
 Y4A 2/8    4: 10h00-10h50
 Y3AB 1/8     
 YHCT3B N1 1/4     
 Đối tượng TTLS mới     
 YHCT3B N1 1/4     
 Y3AB 1/8     
       
       
       
       
       
       
       
       
       
       
 
 THỨ HAI 21.9THỨ BA 22.9THỨ TƯ 23.9THỨ NĂM 24.9THỨ SÁU 25.9THỨ BẢY 26.9
 5-8: Y3B- NK15-8: Y6A- NBL65-8: Y3A- NK15-8: Y6A- NBL65-8: YHCT4A- NBL 
 5-6: THS NHI5-6: THS AN5-6: THS H NGỌC5-6: TS T VÂN5-6: THS CHÂU ANH 
 Khám Hô hấpLP kháng sinhXuất huyết Tiêu hoáLP corticoideBasedow 
   Chẩn đoán đau bụng Suy giáp 
 7-8: THS P LONG7-8: TS CHI7-8: GS TIẾN7-8: TS H VÂN7-8: THS KHIÊM 
 Khám LS tim mạchViêm tuyến giáp- K giápHC hẹp hở hai lá, hở chủCác thuốc kháng viêm không steroidXơ gan 
   HC suy tim K gan nguyên phát 
 G42G61G4.2G61G64 
       
 5-8: Y4A- NK45-8: Y5B*- TK- th5-8: Y4A- NK45-8: Y5B*- TK-th5-8: Y4A- NK4- 
 TS CHI5-6: PGS TOÀNGS THỦY5-6: THS THÁI5-6: THS X LONG 
 BasedowAlzheimerTăng hoạt VTTĐộng kinhK gan nguyên phát 
 Hạ G máu Hội chứng chuyển hoá   
  7-8: THS NHÂN 7-8: THS ĐẠT7-8: PGS THẮNG 
  Đột quy ParkinsonSuy thận mạn 
 G53G62G53G62G32 
       
  5-8: YHCT4B- NBL 5-8: XN2B-BH5-8: XN2A-BH 
  5-6: THS THUỲ VÂN 5-6: GS THUỶ5-6: TS TRANG 
  COPD Đái tháo đườngHC thận hư 
  Suy HH cấp BasedowSuy thận mạn 
  7-8: THS TRÃI 7-8: GS KHÁNH7-8: THS HƯƠNG 
  Loãng xương Tai biến MMNViêm khớp dạng thấp 
  Viêm quanh khớp vai Tăng ALNSThoái khớp, lupus ban đỏ HT 
  G34 B106B106