| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 30.3.2025 | ||||||
| THỨ HAI 30.3 | THỨ BA 31.3 | THỨ TƯ 1.4 | THỨ NĂM 2.4 | THỨ SÁU 3.4 | THỨ BẢY 4.4 | |
| KHÁM | ThS. Trần Thanh Tùng ThS. Phạm Minh Trãi (PK 2-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 4-C) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | TS. Lê Thị Hồng Vân (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Nguyễn Anh Vũ (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (PK 3-S) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) | GS.TS Hoàng Khánh (S) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trương Xuân Long (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. Văn Thị Minh An (PK 5-C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK7-S) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1: 7h00-7h50 | |||||
| Y6D 7/7 | 2: 8h00-8h50 | |||||
| Y4C 6/8 | 3: 9h00-9h50 | |||||
| YHCT3B 3/4 | 4: 10h00-10h50 | |||||
| YHCT4B 1/2 | ||||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| YHCT4B 1/2 | ||||||
| THỨ HAI 30.3 | THỨ BA 31.3 | THỨ TƯ 1.4 | THỨ NĂM 2.4 | THỨ SÁU 3.4 | THỨ BẢY 4.4 | |
| 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y6D- BLDTNK | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y3D- NBL | 5: 13h30-14h20 | |
| ./. | ./. | ./. | ./. | ./. | 6: 14h30-15h20 | |
| 7: 15h30-16h20 | ||||||
| 8: 16h30-17h20 | ||||||
| YTCC2.1 | YTCC2.1 | G42 | G42 | G31 | ||
| 5-8: YHCT4A- TK | 5-8: Y3C- NBL | 5-8: YHCT3B-NCS | 5-8: YHCT3A-NCS | |||
| 5-6: THS NHÂN | ./. | 5-6: THS AN | 5-6: THS HƯƠNG | |||
| Khán phản xạ | HC hẹp, giãn PQ | CĐ sốt kéo dài CRNN | ||||
| HC liệt nửa người | Ho ra máu | Khám da, niêm mạc và CQPT | ||||
| 7-8: GS KHÁNH | 7-8: GS TIẾN | 7-8: THS P LONG | ||||
| Liệt hai chi dưới | Sơ lược RLNT | Sơ lược RLNT | ||||
| Tai biến MMN | HC suy tim | HC suy tim | ||||
| G4.1 | G31 | B106 | B105 | |||
| 5-8: YTCC2-CBTT | 5-8: YTCC2-CBTT | |||||
| ./. | THS TÙNG | |||||
| Basedow | ||||||
| Đái tháo đường | ||||||
| G23 | G31 | |||||
| 5-8: YLT23- NBL | ||||||
| ./. | ||||||
| B108 | ||||||