ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 31.3.2025 | ||||||
THỨ HAI 31.3 | THỨ BA 1.4 | THỨ TƯ 2.4 | THỨ NĂM 3.4 | THỨ SÁU 4.4 | THỨ BẢY 5.4 | |
KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 4-S) ThS. Đoàn Thị Thiện Hảo (PK 4-C) ThS. Lương Việt Thắng (PK 5-S) ThS. Lê Thanh Minh Triết (PK 5-C) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân ThS. Dương Phúc Thái (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Văn Thị Minh An (PK 4-S) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Lê Thanh Minh Triết (PK 4-C) ThS. Đoàn Thị Thiện Hảo (PK 5-S) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS Trương Xuân Long (C) ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) | |
Đối tượng TTLS 24-25 | 1: 7h00-7h50 | |||||
Y6D 7/7 | 2: 8h00-8h50 | |||||
Y4C 6/8 | 3: 9h00-9h50 | |||||
Y3CD 1/6 | 4: 10h00-10h50 | |||||
YHCT3B 3/4 | ||||||
YHCT4B 1/2 TK | ||||||
Đối tượng TTLS mới | ||||||
Y3CD 1/6 | ||||||
YHCT4B 1/2 TK | ||||||
THỨ HAI 31.3 | THỨ BA 1.4 | THỨ TƯ 2.4 | THỨ NĂM 3.4 | THỨ SÁU 4.4 | THỨ BẢY 5.4 | |
5-8: Y4D- NK4* | 5-8: Y4D- NK4* | 5-8: Y4D- NK4* | 5-8: Y6D- BLĐT | 5: 13h30-14h20 | ||
5-6: THS H NGỌC | 5-6: THS HƯƠNG | THS TRÃI | ./. | 6: 14h30-15h20 | ||
K gan nguyên phát | Thoái khớp | Bệnh Gout | 7: 15h30-16h20 | |||
7-8: THS P LONG | 7-8: PGS THẮNG | Lupus ban đỏ HT | 8: 16h30-17h20 | |||
Bệnh hẹp van hai lá | Suy thận mạn | |||||
G3.2 | G53 | G3.2 | G53 | |||
5-8: YHCT3A N2- TLS | 5-8: YHCT3B N3- TLS | 5-8: YHCT3B N4- TLS | ||||
5-6: THS TRÂM | 5-6: THS HẢO | 5-6: THS NHI | ||||
Khám LS Thận -TN | Khám LS Thận -TN | Khám LS hô hấp | ||||
7-8: THS TÙNG | 7-8: PGS TIẾN | 7-8: THS P LONG | ||||
Khám tuyến giáp | Khám LS tim mạch | Khám LS tim mạch | ||||
Skillslab3 | Skillslab4 | Skillslab4 | ||||
5-8: YHCT3A N1- TLS | 5-8: YHCT4-TK | |||||
5-6: THS TRÂM | THS ĐẠT | |||||
Khám LS Thận -TN | Đau dây thần kinh tọa | |||||
7-8: THS TRIẾT | Hội chứng tăng áp lực nội sọ | |||||
Khám tuyến giáp | ||||||
Skillslab1 | ||||||
G51 | ||||||