| ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ- BỘ MÔN NỘI | ||||||
| THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 6.4.2025 | ||||||
| THỨ HAI 6.4 | THỨ BA 7.4 | THỨ TƯ 8.4 | THỨ NĂM 9.4 | THỨ SÁU 10.4 | THỨ BẢY 11.4 | |
| KHÁM | TS. Lê Văn Chi ThS. Nguyễn Xuân Nhân (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS Văn Thị Minh An (PK 5-S) ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi (PK 6-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK7-S) | PGS.TS Hoàng Bùi Bảo (S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (C) ThS. Trương Xuân Long (PK 2-C) ThS. Trần Thanh Tùng (PK 3-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-S) ThS. Võ Thị Hoài Hương (PK 4-C) | PGS.TS Lê Thị Bích Thuận (S) ThS. Đoàn Phạm Phước Long (C) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 3-C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Trần Duy Khiêm (PK 5-C) | ThS. Nguyễn Thị Ý Nhi ThS. Trần Thanh Tùng (PK 4-C) ThS. Nguyễn Phan Hồng Ngọc (PK 5-S) ThS. Hoàng Ngọc Diệu Trâm (PK 5-C) | GS.TS Trần Văn Huy (S) ThS. Trần Duy Khiêm (C) TS. Lê Thị Hồng Vân (PK 4-S) ThS. Phạm Minh Trãi (PK 4-C) ThS. BSCKII Đào Thị Vân Khánh (PK 5-S) ThS. Phan Thị Thuỳ Vân (PK 5-C) | |
| Đối tượng đang TTLS | 1-4: Y6- LK- bổ trợ | 1-4: Y6- LK- bổ trợ | 1: 7h00-7h50 | |||
| Y3CD 1/6 | TS T VÂN | 1-2: THS P LONG | 2: 8h00-8h50 | |||
| YLT23 1/6 | Loãng xương ở người cao tuổi | Ngừng tim và ngừng thở | 3: 9h00-9h50 | |||
| Y5D 1/4 | Sarcopenia | 4: 10h00-10h50 | ||||
| Y4C 7/8 | 3-4: GS TIẾN | |||||
| YHCT3B 4/4 | Huyết khối tĩnh mạch - tím ngoại biên | |||||
| YHCT4B 2/2 | HT C | HT C | ||||
| Đối tượng TTLS mới | ||||||
| Y3CD 1/6 | 1-4: RHM2A-NCS | |||||
| YLT23 1/6 | 1-2: THS HƯƠNG | |||||
| Y5D 1/4 | Khám CXK | |||||
| 3-4: TS TRANG | ||||||
| Khám LS- CLS thận-TN | ||||||
| HC tăng ure máu | ||||||
| YTCC1.2 | ||||||
| THỨ HAI 6.4 | THỨ BA 7.4 | THỨ TƯ 8.4 | THỨ NĂM 9.4 | THỨ SÁU 10.4 | THỨ BẢY 11.4 | |
| 5-8: Y5D-LK | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y4C-NK4 | 5-8: Y5D-LK | 5: 13h30-14h20 | ||
| THS AN | ./. | ./. | 5-6: THS NHI | 6: 14h30-15h20 | ||
| Đại cương về Lão khoa | HC ngưng thở khi ngủ | 7: 15h30-16h20 | ||||
| Sử dụng thuốc ở NCT | 8: 16h30-17h20 | |||||
| 7-8: TS H VÂN | ||||||
| Sarcopenia | ||||||
| G53 | G42 | G42 | G71 | |||
| 5-8: YHCT4A- TK | 5-8: YHCT3B-NCS | 5-8: YHCT3A-NCS | ||||
| 5-6: THS THÁI | THS TÙNG | 5-6: THS ĐẠT | ||||
| Đau dây TK tọa | HC nhiễm độc giáp | HC màng não- Hôn mê | ||||
| 7-8: GS KHÁNH | HC tăng G máu | HC liệt nửa người, liệt hai chi dưới | ||||
| Hc tăng áp lực nội sọ | HC tăng giảm hoạt VTT | |||||
| 7-8: TS CHI | ||||||
| HC tăng G máu | ||||||
| G4.1 | B106 | B105 | ||||
| 5-8: YTCC2-CBTT | 5-8: Y6- LK- bổ trợ | 5-8: Y6- LK- bổ trợ | ||||
| THS P LONG (Bù) | THS AN | PGS TOÀN | ||||
| Tăng huyết áp | Sử dụng thuốc ở người cao tuổi | Ngã và rối loạn dáng đi | ||||
| Suy tim | Phát ban do thuốc | |||||
| HT C | HT C | |||||
| G23 | ||||||
| 5-8: RHM2B-NCS | ||||||
| 5-6: THS TRÃI | ||||||
| Khám CXK | ||||||
| 7-8: THS NGỌC | ||||||
| Vàng da, báng | ||||||
| CĐ đau bụng, xuất huyết TH | ||||||
| YTCC1.2 | ||||||